Herhangi bir kelime yazın!

"mendel" in Vietnamese

Mendel

Definition

Mendel là Gregor Mendel, nhà khoa học nổi tiếng là cha đẻ của di truyền học nhờ nghiên cứu về sự di truyền đặc điểm ở cây trồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa, chỉ dùng như tên riêng cho nhà khoa học. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, giáo dục. 'Mendelian' dùng để mô tả các quy luật di truyền.

Examples

Mendel studied pea plants in his experiments.

**Mendel** đã nghiên cứu cây đậu Hà Lan trong các thí nghiệm của mình.

Many people call Mendel the father of genetics.

Nhiều người gọi **Mendel** là cha đẻ của di truyền học.

We learned about Mendel in biology class.

Chúng tôi đã học về **Mendel** trong lớp sinh học.

Without Mendel's discoveries, modern genetics wouldn't exist.

Nếu không có những phát hiện của **Mendel**, di truyền học hiện đại sẽ không tồn tại.

It took years for scientists to accept Mendel's theories.

Các nhà khoa học mất nhiều năm để chấp nhận các lý thuyết của **Mendel**.

Whenever we discuss heredity, Mendel's name always comes up.

Mỗi khi chúng tôi bàn về di truyền, tên của **Mendel** luôn được nhắc đến.