Herhangi bir kelime yazın!

"menacingly" in Vietnamese

một cách đe dọa

Definition

Diễn đạt một hành động hoặc cách cư xử làm người khác cảm thấy bị đe dọa hoặc sợ hãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả ánh mắt, cử chỉ, giọng điệu hoặc hành động tạo cảm giác đe dọa. Mang tính miêu tả trong văn viết, không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He pointed menacingly at me during the meeting.

Anh ấy chỉ tay vào tôi **một cách đe dọa** trong cuộc họp.

The clouds gathered menacingly before the storm.

Những đám mây tụ lại **một cách đe dọa** trước cơn bão.

She glared menacingly at anyone who dared to speak.

Cô ấy nhìn chằm chằm **một cách đe dọa** vào bất cứ ai dám lên tiếng.

The villain smiled menacingly as he revealed his plan.

Tên phản diện mỉm cười **một cách đe dọa** khi tiết lộ kế hoạch của mình.

He leaned forward menacingly, making everyone nervous.

Anh ấy nghiêng người về phía trước **một cách đe dọa**, khiến mọi người lo lắng.

The dog growled menacingly at the stranger.

Con chó gầm gừ **một cách đe dọa** với người lạ.