Herhangi bir kelime yazın!

"memorization" in Vietnamese

ghi nhớhọc thuộc lòng

Definition

Ghi nhớ là quá trình học thông tin để nhớ chính xác, thường bằng cách lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường áp dụng trong học tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập và thi cử. 'Rote memorization' là học vẹt, không hiểu bản chất. Không dùng cho lưu trữ dữ liệu máy tính.

Examples

Memorization is important when studying for exams.

**Ghi nhớ** rất quan trọng khi ôn thi.

Good memorization helps you learn new languages.

**Ghi nhớ** tốt giúp bạn học ngoại ngữ dễ dàng hơn.

His memorization of the poem was perfect.

Việc **ghi nhớ** bài thơ của anh ấy rất hoàn hảo.

I struggle with memorization, so I use flashcards to help me remember things.

Tôi gặp khó khăn với **ghi nhớ**, nên tôi dùng flashcard để hỗ trợ.

Memorization isn’t everything—understanding concepts is just as important.

**Ghi nhớ** không phải là tất cả—việc hiểu bản chất cũng quan trọng không kém.

With enough memorization, he could recite every country’s capital.

Với đủ **ghi nhớ**, anh ấy có thể đọc tên thủ đô của mọi quốc gia.