Herhangi bir kelime yazın!

"memorialize" in Vietnamese

tưởng niệmghi nhớ công lao

Definition

Làm một việc gì đó như tổ chức lễ hoặc dựng tượng để ghi nhớ và tôn vinh ai đó hoặc sự kiện quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Memorialize' thường dùng trong các dịp trang trọng để tưởng nhớ người đã khuất hoặc sự kiện lớn. Thường đi với các cụm như 'memorialize in a ceremony', 'memorialize with a statue'. Không dùng cho trường hợp nhớ thông thường—hãy dùng 'remember' hoặc 'commemorate'.

Examples

They memorialized the hero with a statue in the park.

Họ đã đặt một bức tượng trong công viên để **tưởng niệm** vị anh hùng đó.

A ceremony was held to memorialize those who died in the accident.

Một buổi lễ đã được tổ chức để **tưởng niệm** những người đã qua đời trong vụ tai nạn.

They wrote a book to memorialize the history of the city.

Họ đã viết một cuốn sách để **ghi nhớ công lao** về lịch sử của thành phố.

People often memorialize loved ones by planting trees in their honor.

Mọi người thường **tưởng niệm** người thân bằng cách trồng cây để tưởng nhớ họ.

This mural was created to memorialize the neighborhood's rich cultural history.

Bức tranh tường này được tạo ra để **ghi nhớ công lao** lịch sử văn hóa phong phú của khu phố.

Artists sometimes memorialize big events through their music and art.

Nghệ sĩ đôi khi **tưởng niệm** những sự kiện lớn thông qua âm nhạc và nghệ thuật của họ.