"memorandum" in Vietnamese
Definition
Bản ghi nhớ là một thông báo ngắn bằng văn bản dùng trong môi trường kinh doanh hoặc chính thức để truyền đạt thông tin, quyết định hoặc nhắc nhở. Thường được sử dụng trong tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bản ghi nhớ' mang tính trang trọng, dùng trong văn phòng, tổ chức và pháp lý. Xuất hiện trong cụm như 'bản ghi nhớ hợp tác'. Không dùng cho ghi chú cá nhân thông thường.
Examples
The manager sent a memorandum to all employees about the new policy.
Quản lý đã gửi **bản ghi nhớ** cho tất cả nhân viên về chính sách mới.
Please read the memorandum before the meeting.
Vui lòng đọc **bản ghi nhớ** trước khi họp.
The company posted a memorandum on the notice board.
Công ty đã đăng **bản ghi nhớ** lên bảng thông báo.
Did you see the new memorandum about the dress code?
Bạn đã xem **bản ghi nhớ** mới về quy định ăn mặc chưa?
Let's draft a memorandum to clarify the client's request.
Chúng ta hãy soạn một **bản ghi nhớ** để làm rõ yêu cầu của khách hàng.
After the meeting, they circulated a memorandum summarizing the decisions.
Sau cuộc họp, họ đã phân phát một **bản ghi nhớ** tóm tắt các quyết định.