"memoranda" in Vietnamese
Definition
'Bản ghi nhớ' dùng chỉ những tài liệu hoặc thông báo ngắn, thường dùng trong môi trường công việc, để truyền đạt thông tin chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bản ghi nhớ' mang tính trang trọng, thường gặp trong văn phòng hoặc tổ chức; dạng không trang trọng hơn là 'memos'. Đảm bảo sử dụng cho nhiều văn bản chính thức.
Examples
Three important memoranda were sent to all employees this morning.
Sáng nay, ba **bản ghi nhớ** quan trọng đã được gửi tới tất cả nhân viên.
The manager kept all the memoranda in a special file.
Quản lý lưu giữ tất cả các **bản ghi nhớ** trong một tập tin riêng biệt.
We need to review last year's memoranda before the meeting.
Chúng ta cần xem lại các **bản ghi nhớ** của năm ngoái trước buổi họp.
Can you print out all the memoranda from this week?
Bạn có thể in ra tất cả các **bản ghi nhớ** của tuần này không?
I always forget to check the new memoranda posted on the board.
Tôi cứ quên kiểm tra các **bản ghi nhớ** mới được đăng lên bảng.
There are already too many memoranda to read before lunch!
Có quá nhiều **bản ghi nhớ** phải đọc trước giờ ăn trưa rồi!