"memberships" in Vietnamese
Definition
Tư cách thành viên nghĩa là bạn là thành viên chính thức của một câu lạc bộ, tổ chức hay dịch vụ và nhận được quyền lợi hoặc đặc quyền nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tư cách thành viên' thường dùng cho nhiều nhóm/dịch vụ cùng lúc và thường chỉ việc tham gia có trả phí, không phải nhóm không chính thức.
Examples
We offer family memberships at a discount.
Chúng tôi cung cấp **tư cách thành viên** gia đình với giá ưu đãi.
How many memberships do you have?
Bạn có bao nhiêu **tư cách thành viên**?
The gym sells monthly and yearly memberships.
Phòng tập bán **tư cách thành viên** theo tháng và năm.
Her memberships include two book clubs and a yoga class.
**Tư cách thành viên** của cô ấy gồm hai câu lạc bộ sách và một lớp yoga.
Most streaming services now require separate memberships.
Hầu hết các dịch vụ streaming bây giờ đều yêu cầu **tư cách thành viên** riêng.
He canceled all his memberships when he moved abroad.
Anh ấy đã hủy tất cả các **tư cách thành viên** khi chuyển ra nước ngoài.