Herhangi bir kelime yazın!

"melt into" in Vietnamese

hoà vàotan vào

Definition

Trở thành một phần của cái gì đó đến mức không còn phân biệt được nữa, hoặc chuyển sang trạng thái khác một cách nhẹ nhàng, liền mạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sự hòa quyện vào đám đông, cảnh vật hoặc cảm xúc, ví dụ 'melt into the crowd'. Không dùng cho sự thay đổi nhanh hoặc mạnh.

Examples

The sugar will melt into the tea if you stir it.

Nếu bạn khuấy, đường sẽ **tan vào** trà.

He tried to melt into the crowd to avoid being noticed.

Anh ấy cố gắng **hoà vào** đám đông để tránh bị chú ý.

The butter will melt into the sauce as it heats up.

Bơ sẽ **tan vào** nước sốt khi nó nóng lên.

Her laughter seemed to melt into the warm summer night.

Tiếng cười của cô ấy như **hoà vào** đêm hè ấm áp.

As I entered the cozy café, I felt my worries melt into the background.

Khi bước vào quán cà phê ấm cúng, tôi cảm thấy lo lắng của mình **hoà vào** phông nền.

The colors of the sunset slowly melt into the evening sky.

Những màu sắc của hoàng hôn dần **hoà vào** bầu trời đêm.