"melt away" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả việc cái gì đó tan dần, biến mất hoàn toàn như băng tan thành nước rồi không còn nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho vật lý hoặc cảm xúc biến mất dần dần. Không dùng cho mất tích đột ngột. Có thể tả đám đông, nỗi sợ, stress, v.v.
Examples
The snow will melt away in the sun.
Tuyết sẽ **tan biến** dưới ánh nắng.
Her fears slowly melted away.
Nỗi sợ của cô ấy dần dần **tan biến**.
After an hour, all the ice had melted away.
Sau một giờ, tất cả đá đã **tan biến**.
As the band played, the crowd began to melt away.
Khi ban nhạc chơi, đám đông bắt đầu **tan dần đi**.
All my stress just melted away when I got home.
Tất cả căng thẳng của tôi **tan biến** khi tôi về nhà.
The chocolate in my hand started to melt away quickly.
Sôcôla trên tay tôi bắt đầu **tan chảy đi** rất nhanh.