"melodic" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó được coi là du dương khi nó có giai điệu rõ ràng, nghe dễ chịu và dễ nhớ. Thường dùng cho bài hát, giọng hát hay âm thanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Melodic' thường dùng để khen ai đó hát hay hoặc nhạc cụ, bài hát dễ chịu, dễ nhớ. Khác với 'melodious' mang nghĩa văn hoa, trang trọng hơn.
Examples
The singer has a melodic voice.
Ca sĩ này có giọng hát **du dương**.
This song is very melodic and easy to remember.
Bài hát này rất **du dương** và dễ nhớ.
The piano sounds so melodic tonight.
Tiếng đàn piano tối nay nghe thật **du dương**.
He prefers melodic rock over heavy metal.
Anh ấy thích nhạc rock **du dương** hơn là heavy metal.
Her melodic laugh filled the whole room.
Tiếng cười **du dương** của cô ấy vang khắp phòng.
That guitar solo was so melodic, I could listen to it all day.
Đoạn solo guitar đó quá **du dương**, tôi có thể nghe suốt cả ngày.