"mele" in Vietnamese
mele (từ không xác định)
Definition
'Mele' không có nghĩa trong tiếng Việt; có thể là từ viết sai, tên riêng, hoặc từ của ngôn ngữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'mele' không dùng trong tiếng Anh tiêu chuẩn; nên kiểm tra xem đây có phải từ viết sai hoặc tên riêng không.
Examples
I don't know what mele means.
Tôi không biết **mele** nghĩa là gì.
Is mele an English word?
**mele** có phải là từ tiếng Anh không?
I think you misspelled mele.
Tôi nghĩ bạn đã viết sai **mele**.
I've never come across the word mele before.
Tôi chưa từng gặp từ **mele** trước đây.
Could you clarify what mele means in this sentence?
Bạn có thể làm rõ từ **mele** trong câu này nghĩa là gì không?
Maybe mele is a name or a word from another language.
Có thể **mele** là một cái tên hoặc từ thuộc ngôn ngữ khác.