"melanoma" in Vietnamese
Definition
Đây là một loại ung thư da phát triển từ các tế bào sắc tố gọi là tế bào melanocyte. Nếu không điều trị sớm, nó có thể nguy hiểm hơn các loại ung thư da khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'U ác tính (melanoma)' chủ yếu dùng trong bối cảnh y khoa hoặc khoa học. Thường nói về ung thư da, đôi khi rất hiếm gặp ở bộ phận khác. Hay được nhắc đến khi kiểm tra da hoặc đi khám da liễu.
Examples
Doctors recommend checking your skin for melanoma regularly.
Bác sĩ khuyên bạn nên kiểm tra da thường xuyên để phát hiện **u ác tính (melanoma)**.
Melanoma can look like a new or changing mole.
**U ác tính (melanoma)** có thể giống một nốt ruồi mới hoặc nốt ruồi thay đổi.
Early treatment of melanoma can save lives.
Điều trị sớm **u ác tính (melanoma)** có thể cứu sống người bệnh.
My father was diagnosed with melanoma last year, but he's doing well after surgery.
Năm ngoái, cha tôi được chẩn đoán bị **u ác tính (melanoma)** nhưng sau phẫu thuật, ông ấy đã khỏe lại.
I'm a bit worried about this spot on my arm—could it be melanoma?
Tôi hơi lo về vết trên tay này—có thể đây là **u ác tính (melanoma)** không?
After reading about melanoma, I started using sunscreen every day.
Sau khi đọc về **u ác tính (melanoma)**, tôi đã bắt đầu dùng kem chống nắng mỗi ngày.