Herhangi bir kelime yazın!

"melaleuca" in Vietnamese

cây tràcây melaleuca

Definition

Cây melaleuca là loại cây thân gỗ hoặc bụi lá xanh quanh năm, chủ yếu có nguồn gốc ở Úc. Một số loài gọi là cây trà, dùng làm tinh dầu.

Usage Notes (Vietnamese)

'cây melaleuca' hoặc 'cây trà' thường thấy trong ngữ cảnh học thuật, mỹ phẩm, hoặc thảo dược. Đừng nhầm với cây trà truyền thống dùng pha trà (Camellia sinensis).

Examples

I saw a melaleuca in the garden.

Tôi nhìn thấy một cây **melaleuca** trong vườn.

The leaves of melaleuca are thin and pointed.

Lá của **melaleuca** mỏng và nhọn.

Melaleuca trees grow well in Australia.

Cây **melaleuca** phát triển tốt ở Úc.

Many skin products use melaleuca oil for its benefits.

Nhiều sản phẩm cho da dùng dầu **melaleuca** vì lợi ích của nó.

Do you know if melaleuca can help with insect bites?

Bạn có biết liệu **melaleuca** có giúp giảm vết côn trùng cắn không?

I've started adding a drop of melaleuca oil to my shampoo.

Tôi đã bắt đầu nhỏ một giọt dầu **melaleuca** vào dầu gội của mình.