"megahertz" in Vietnamese
Definition
Đơn vị đo tần số, bằng một triệu hertz (chu kỳ mỗi giây). Thường dùng để chỉ tốc độ của máy tính hoặc thiết bị điện tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học như máy tính, radio. Viết tắt là 'MHz'. Không nhầm lẫn với 'megabyte' (đơn vị dung lượng dữ liệu).
Examples
This computer runs at 2.5 megahertz.
Máy tính này chạy ở tốc độ 2.5 **megahertz**.
A radio station broadcasts at 100 megahertz.
Một đài phát thanh phát sóng ở 100 **megahertz**.
The clock speed is measured in megahertz.
Tốc độ xung nhịp được đo bằng **megahertz**.
Most modern phones operate at several thousand megahertz.
Hầu hết điện thoại hiện đại hoạt động ở hàng nghìn **megahertz**.
Gamers care a lot about megahertz when choosing a processor.
Game thủ rất quan tâm đến **megahertz** khi chọn bộ vi xử lý.
You can't compare computers just by looking at the megahertz.
Không thể so sánh máy tính chỉ bằng cách nhìn vào **megahertz**.