Herhangi bir kelime yazın!

"megabucks" in Vietnamese

rất nhiều tiềncả đống tiền

Definition

Đây là từ lóng chỉ số tiền rất lớn, thường được dùng khi nói tới một khoản tiền cực kỳ nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Megabucks’ mang tính thân mật, thường gặp trong tiếng Anh Mỹ, hay đi với các động từ 'make', 'cost', hoặc 'spend'. Chỉ dùng cho số tiền lớn, kèm số nhiều.

Examples

He made megabucks selling his company.

Anh ấy kiếm được **rất nhiều tiền** nhờ bán công ty của mình.

This house costs megabucks.

Ngôi nhà này giá **rất nhiều tiền**.

She hopes to win megabucks in the lottery.

Cô ấy hy vọng sẽ trúng **cả đống tiền** từ xổ số.

You’ll need megabucks to travel around the world these days.

Dạo này bạn sẽ cần **rất nhiều tiền** để đi vòng quanh thế giới.

That movie must have cost megabucks to make.

Bộ phim đó chắc chắn đã tốn **rất nhiều tiền** để làm.

People in tech are making megabucks these days.

Dân công nghệ bây giờ đang kiếm được **cả đống tiền**.