Herhangi bir kelime yazın!

"meet your match" in Vietnamese

gặp đối thủ xứng tầm

Definition

Khi bạn gặp được người mạnh mẽ, tài giỏi hoặc khó nhằn ngang mình, nhất là sau khi chưa từng gặp ai như vậy trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong hoàn cảnh tranh tài, thi đấu, hoặc cạnh tranh (thể thao, trò chơi, tranh luận, hay tình cảm). Thường hàm ý người nói trước đó rất tự tin hoặc luôn thắng.

Examples

After years of winning, she finally met her match in the new player.

Cô ấy đã chiến thắng suốt nhiều năm, nhưng cuối cùng cũng **gặp đối thủ xứng tầm** ở người chơi mới.

He thought no one could beat him, but he met his match in the finals.

Anh ấy nghĩ không ai qua được mình, nhưng ở trận chung kết anh ấy đã **gặp đối thủ xứng tầm**.

The champion finally met her match after a long winning streak.

Nhà vô địch cuối cùng cũng **gặp đối thủ xứng tầm** sau chuỗi thắng dài.

You’re good at chess, but I think you’ve just met your match.

Bạn chơi cờ giỏi đấy, nhưng mình nghĩ bạn vừa **gặp đối thủ xứng tầm** rồi.

When it comes to spicy food, she’s finally met her match with this hot sauce.

Về món cay, cuối cùng cô ấy cũng **gặp đối thủ xứng tầm** với loại nước sốt này.

He always wins arm-wrestling matches, but tonight he might have met his match.

Anh ấy luôn thắng vật tay, nhưng tối nay có thể sẽ **gặp đối thủ xứng tầm**.