"meet your end" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó chết đi, thường dùng trong tình huống nghiêm trọng, bi tráng hoặc không tránh khỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn chương hoặc truyện, không dùng cho giao tiếp hàng ngày. Đừng dùng cho trường hợp hài hước hay nhẹ nhàng.
Examples
The hero will meet his end in the final battle.
Người anh hùng sẽ **gặp kết cục** trong trận chiến cuối cùng.
Many ancient kings met their end in war.
Nhiều vị vua cổ đại đã **gặp kết cục** trong chiến tranh.
The villain finally met his end after years of wrongdoing.
Cuối cùng kẻ phản diện đã **chịu cái chết** sau nhiều năm làm điều ác.
Nobody expected him to meet his end so suddenly.
Không ai ngờ anh ấy lại **gặp kết cục** bất ngờ như vậy.
Many stories tell of pirates who met their end at sea.
Nhiều câu chuyện kể về những tên cướp biển **gặp kết cục** trên biển.
If you keep taking such risks, you might meet your end sooner than you think.
Nếu cứ liều lĩnh như vậy, bạn sẽ **chịu cái chết** sớm hơn bạn nghĩ.