Herhangi bir kelime yazın!

"meet your death" in Vietnamese

chếtgặp cái chết

Definition

Chết, đặc biệt trong một tình huống cụ thể hoặc do điều gì đó nguy hiểm hoặc kịch tính gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, kiểu văn học, thường dùng trong truyện, tin tức, hoặc nói về cái chết bi thương/anh hùng. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Many soldiers met their death on the battlefield.

Nhiều người lính **gặp cái chết** trên chiến trường.

The explorer met his death during a dangerous climb.

Nhà thám hiểm **gặp cái chết** trong khi leo núi nguy hiểm.

If you jump from that height, you could meet your death.

Nếu bạn nhảy từ độ cao đó, bạn có thể **gặp cái chết**.

He narrowly escaped the fire and didn't meet his death that night.

Anh ta thoát khỏi đám cháy trong gang tấc và đêm đó anh không **gặp cái chết**.

Legends say the cursed treasure will cause anyone who touches it to meet their death.

Truyền thuyết kể rằng kho báu bị nguyền rủa sẽ khiến bất kỳ ai chạm vào nó **gặp cái chết**.

She drove too fast on the icy road and almost met her death.

Cô ấy lái xe quá nhanh trên đường trơn trượt và suýt nữa thì **gặp cái chết**.