Herhangi bir kelime yazın!

"meet with" in Vietnamese

gặp vớitiếp xúc với (để trao đổi, bàn bạc)gặp phải (phản ứng, kết quả)

Definition

Hẹn gặp, trò chuyện với ai đó theo lịch hoặc trong hoàn cảnh trang trọng, thường để thảo luận công việc. Cũng có thể chỉ việc gặp phải phản ứng hoặc kết quả nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc công việc. Gặp tình cờ dùng 'gặp' thôi. Trong trường hợp 'gặp với sự phản đối', nghĩa là trải qua phản ứng.

Examples

I will meet with my manager tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ **gặp với** quản lý của mình.

She needs to meet with her team to discuss the issue.

Cô ấy cần **gặp với** đội của mình để bàn về vấn đề đó.

We met with difficulty during the project.

Chúng tôi **gặp phải** khó khăn trong quá trình dự án.

Have you had a chance to meet with the new boss yet?

Bạn đã có cơ hội **gặp với** sếp mới chưa?

The proposal met with approval from everyone on the team.

Đề xuất đó **gặp được** sự đồng ý của tất cả các thành viên.

Let's meet with the clients over lunch and talk through the details.

Hãy **gặp với** các khách hàng vào bữa trưa để bàn bạc chi tiết nhé.