"meeker" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'nhu mì', chỉ người hoặc động vật càng hiền lành, trầm lặng, hoặc dễ nghe lời hơn so với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng so sánh mức độ hiền lành giữa hai người hoặc động vật. Hay đi với cụm như 'trở nên nhu mì hơn', 'có vẻ hiền lành hơn'. Không nên nhầm với 'yếu hơn'.
Examples
She became meeker after moving to the new school.
Sau khi chuyển đến trường mới, cô ấy đã trở nên **nhu mì hơn**.
The meeker puppy hid behind its mother.
Chú cún **hiền lành hơn** trốn sau lưng mẹ nó.
He grows meeker when he is nervous.
Anh ấy trở nên **hiền lành hơn** khi lo lắng.
After the argument, he seemed meeker than usual.
Sau cuộc cãi vã, anh ta có vẻ **nhu mì hơn** thường ngày.
Some people become meeker in big groups, while others get louder.
Một số người **nhu mì hơn** trong nhóm đông, trong khi người khác lại ồn ào hơn.
Over time, the wild horses grew meeker and let people approach them.
Theo thời gian, những con ngựa hoang trở nên **hiền lành hơn** và để con người lại gần.