"meditations" in Vietnamese
Definition
Việc tập trung tâm trí một cách tĩnh lặng để thư giãn hoặc chiêm nghiệm sâu sắc. Ngoài ra, còn chỉ những tác phẩm ghi lại các suy ngẫm này.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về các tác phẩm như "Meditations của Marcus Aurelius" thường dùng nghĩa số nhiều. Trong tôn giáo/thư giãn, chỉ các buổi thiền tập trung, không nhầm với 'medications' (thuốc men).
Examples
He reads a book of meditations every morning.
Anh ấy đọc một quyển sách về **thiền định** mỗi sáng.
Her daily meditations help her to relax.
Những **thiền định** hàng ngày giúp cô ấy thư giãn.
The philosopher wrote down his meditations at night.
Nhà triết học đã ghi lại những **suy ngẫm sâu sắc** của mình vào ban đêm.
During stressful times, her evening meditations keep her calm.
Trong những lúc căng thẳng, các buổi **thiền định** buổi tối giúp cô ấy bình tĩnh lại.
Many people keep a journal to record their personal meditations and ideas.
Nhiều người giữ một cuốn nhật ký để ghi lại các **suy ngẫm sâu sắc** và ý tưởng của mình.
Marcus Aurelius’s Meditations is still read by people all over the world.
**Meditations** của Marcus Aurelius vẫn được mọi người khắp thế giới đọc.