"medics" in Vietnamese
Definition
Nhân viên y tế là những người được đào tạo để chăm sóc y tế, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp hoặc quân đội. Thuật ngữ này thường chỉ bác sĩ, y tá hoặc những người trợ giúp y tế khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhân viên y tế' thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp, quân đội hoặc nơi thực địa. Không chỉ giới hạn là bác sĩ mà còn bao gồm y tá, nhân viên cứu thương. Trong văn bản trang trọng nên dùng 'cán bộ y tế' hoặc 'bác sĩ'.
Examples
The medics arrived quickly to treat the injured driver.
**Nhân viên y tế** đã nhanh chóng có mặt để cứu chữa tài xế bị thương.
Medics help people during emergencies.
**Nhân viên y tế** giúp mọi người trong tình huống khẩn cấp.
The army has special medics for soldiers.
Quân đội có những **nhân viên y tế** đặc biệt cho binh lính.
When someone fainted, the festival medics rushed over to help.
Khi có người ngất xỉu, **nhân viên y tế** tại lễ hội lập tức chạy đến giúp.
After the match, some exhausted players needed the attention of the medics.
Sau trận đấu, một số cầu thủ kiệt sức cần sự chăm sóc của **nhân viên y tế**.
The medics did an amazing job saving lives during the disaster.
**Nhân viên y tế** đã làm rất tốt trong việc cứu sống người dân trong thảm họa.