Herhangi bir kelime yazın!

"medial" in Vietnamese

giữaở phần giữa

Definition

Chỉ vị trí ở giữa hoặc gần trung tâm; thường dùng trong giải phẫu, ngôn ngữ học hoặc toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính kỹ thuật, thường dùng trong môi trường chuyên môn. Trong y học nghĩa là gần trung tâm cơ thể, trong ngôn ngữ học là âm hay chữ giữa từ.

Examples

The heart is located in the medial part of the chest.

Trái tim nằm ở phần **giữa** của lồng ngực.

The medial letter in 'plant' is 'a'.

Chữ cái **giữa** của 'plant' là 'a'.

Doctors often refer to the medial side of the knee.

Các bác sĩ thường gọi bên **giữa** của đầu gối.

That pain you feel is on the medial side, closer to the middle of your body.

Cơn đau bạn cảm thấy nằm ở phía **giữa**, gần trung tâm cơ thể bạn hơn.

In some languages, the medial sound changes depending on the word.

Ở một số ngôn ngữ, âm **giữa** thay đổi tùy theo từ.

This exercise targets the medial muscles of your thigh.

Bài tập này tác động vào các cơ **giữa** ở đùi của bạn.