"medea" in Vietnamese
Definition
Medea là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp nổi tiếng vì trí thông minh, quyền năng phép thuật và câu chuyện bi kịch về sự phản bội và trả thù. Cô nổi bật nhất trong huyền thoại Jason và những người Argonauts.
Usage Notes (Vietnamese)
"Medea" là danh từ riêng, thường viết hoa và xuất hiện trong văn học, sân khấu hoặc thảo luận về thần thoại. Không nhầm với "media".
Examples
Medea is a famous character from Greek mythology.
**Medea** là nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.
We read about Medea in our literature class.
Chúng tôi đã học về **Medea** trong giờ văn.
Medea used her magic to help Jason.
**Medea** đã dùng phép thuật để giúp Jason.
The story of Medea is one of the most tragic in ancient literature.
Câu chuyện về **Medea** là một trong những bi kịch nhất của văn học cổ đại.
People debate whether Medea was a villain or a victim.
Mọi người tranh luận liệu **Medea** là kẻ phản diện hay là nạn nhân.
Have you ever seen a play about Medea?
Bạn đã bao giờ xem vở kịch về **Medea** chưa?