Herhangi bir kelime yazın!

"meddlesome" in Vietnamese

hay xen vàothích can thiệp

Definition

Người hay xen vào thường cố can thiệp vào việc của người khác dù không được yêu cầu, khiến người khác khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hay xen vào' mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ những người hay can thiệp như 'người hàng xóm hay xen vào'. Phân biệt với 'tò mò' (nosy), chỉ đơn giản là thích biết chuyện.

Examples

The meddlesome neighbor complained about the children playing outside.

Người hàng xóm **hay xen vào** phàn nàn về việc trẻ con chơi ngoài trời.

She finds her uncle too meddlesome sometimes.

Thỉnh thoảng cô ấy thấy chú của mình quá **hay xen vào**.

Nobody likes a meddlesome person at work.

Không ai thích người **hay xen vào** ở nơi làm việc.

That was a pretty meddlesome thing to do, you know.

Đó là một việc khá **hay xen vào** đấy, bạn biết không.

I wish my parents wouldn’t be so meddlesome about my personal life.

Mình ước bố mẹ đừng quá **hay xen vào** chuyện riêng của mình.

His meddlesome questions made everyone uncomfortable.

Những câu hỏi **hay xen vào** của anh ta khiến mọi người khó chịu.