Herhangi bir kelime yazın!

"medallions" in Vietnamese

huy chương lớnmiếng tròn (món ăn)

Definition

Vật lớn, thường tròn, có thể là huy chương đeo cổ hoặc đồ trang sức. Trong ẩm thực, từ này chỉ những lát thịt hoặc rau củ có dạng tròn nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong mô tả đồ trang sức hoặc giải thưởng; trong ẩm thực chỉ hình dạng tròn, không phải đồ trang trí. Đừng nhầm với 'medal' (huy chương thi đấu).

Examples

The king gave gold medallions to his soldiers.

Nhà vua đã tặng những **huy chương lớn** bằng vàng cho các binh sĩ.

She wore two silver medallions around her neck.

Cô ấy đeo hai **huy chương lớn** bạc quanh cổ.

The chef cooked chicken medallions for dinner.

Đầu bếp đã làm **miếng tròn** thịt gà cho bữa tối.

Collectors pay a lot for antique medallions from ancient Rome.

Những nhà sưu tập trả rất nhiều cho các **huy chương lớn** cổ đại La Mã.

I ordered beef medallions at the new French restaurant downtown.

Tôi đã gọi **miếng thịt bò tròn** ở nhà hàng Pháp mới ở trung tâm.

Those shiny medallions really stood out in her jewelry box.

Những **huy chương lớn** sáng lấp lánh đó thực sự nổi bật trong hộp trang sức của cô ấy.