Herhangi bir kelime yazın!

"mechanically" in Vietnamese

một cách máy mócmột cách tự động

Definition

Nói về cách thực hiện liên quan đến máy móc, hoặc làm việc gì đó một cách tự động, không có cảm xúc hay suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ hành động lặp đi lặp lại, thiếu cảm xúc, như 'trả lời một cách máy móc', thường với sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.

Examples

The robot moved mechanically across the floor.

Con robot di chuyển qua sàn nhà **một cách máy móc**.

She answered the question mechanically.

Cô ấy trả lời câu hỏi **một cách máy móc**.

He repeated the instructions mechanically.

Anh ấy lặp lại hướng dẫn **một cách máy móc**.

After so many years, she goes through her morning routine mechanically.

Sau nhiều năm, cô ấy thực hiện thói quen buổi sáng **một cách máy móc**.

He nodded mechanically, barely listening to what was being said.

Anh ấy gật đầu **một cách máy móc**, chẳng để ý ai đang nói gì.

Sometimes I brush my teeth mechanically while thinking about other things.

Đôi khi tôi đánh răng **một cách máy móc** trong khi nghĩ về việc khác.