Herhangi bir kelime yazın!

"meatus" in Vietnamese

lỗ (giải phẫu)meatus

Definition

Lỗ tự nhiên trong cơ thể, như ở tai, mũi hoặc niệu đạo, thường dùng trong các thuật ngữ y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên môn trong y học hoặc sinh học; hiếm dùng trong giao tiếp thông thường. Cần nêu rõ vị trí, ví dụ 'external auditory meatus'.

Examples

The doctor examined the ear meatus for any signs of infection.

Bác sĩ đã kiểm tra **lỗ** tai để xem có dấu hiệu nhiễm trùng không.

There is an external auditory meatus in the ear.

Trong tai có một **lỗ** thính giác ngoài.

The nasal meatus helps air pass through the nose.

**Lỗ** mũi giúp không khí đi qua mũi dễ dàng hơn.

A blockage in the urinary meatus can cause problems with urination.

Nếu **lỗ** niệu đạo bị tắc sẽ gây khó khăn khi đi tiểu.

During the exam, the specialist focused on the patient's nasal meatus to check for abnormalities.

Trong khi khám, chuyên gia tập trung kiểm tra **lỗ** mũi của bệnh nhân để phát hiện bất thường.

You might not hear the word meatus outside of a biology class or hospital.

Bạn hiếm khi nghe từ **meatus** ngoài lớp học sinh học hoặc bệnh viện.