Herhangi bir kelime yazın!

"meatless" in Vietnamese

không có thịt

Definition

Món ăn hoặc bữa ăn không có thịt, thường dùng để chỉ các món chay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thực đơn, món ăn như 'meatless Monday', 'meatless meal'. Không nhất thiết là thuần chay, có thể có trứng hoặc sữa. Trang trọng hơn so với 'vegetarian'.

Examples

I ate a meatless dinner last night.

Tối qua tôi đã ăn bữa tối **không có thịt**.

This soup is meatless.

Món súp này **không có thịt**.

They ordered meatless pizza.

Họ đã gọi pizza **không có thịt**.

Have you tried the new meatless burger at that place downtown?

Bạn đã thử món **burger không có thịt** mới ở chỗ đó chưa?

On meatless Mondays, the cafeteria serves only vegetarian options.

Vào những ngày thứ Hai **không có thịt**, căng tin chỉ phục vụ các món chay.

I'm not vegetarian, but I love a good meatless meal sometimes.

Tôi không phải là người ăn chay, nhưng đôi khi vẫn thích một bữa **không có thịt** ngon.