"meathead" in Vietnamese
Definition
Từ này thường dùng một cách không trang trọng, ám chỉ người khỏe mạnh nhưng thiếu thông minh, đôi khi mang ý xúc phạm nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống thân mật hoặc đùa giỡn; tránh dùng ở nơi trang trọng. Ý nói người tập trung quá mức vào thể hình mà thiếu suy nghĩ.
Examples
Don't be a meathead and listen to the instructions.
Đừng làm **đầu đất**, hãy nghe hướng dẫn đi.
That meathead at the gym is always shouting.
Cái **đầu đất** ở phòng gym kia lúc nào cũng la hét.
He acts like a meathead, but he's actually very kind.
Anh ấy hành xử như một **đầu đất**, nhưng thực ra rất tốt bụng.
Stop being such a meathead and think before you talk.
Đừng làm **đô con ngốc** nữa, hãy suy nghĩ trước khi nói.
You don't have to be a meathead to lift those weights.
Bạn không cần là **đầu đất** để nâng mấy quả tạ đó đâu.
Yeah, my brother’s a bit of a meathead, but he means well.
Ừ, anh trai tôi hơi **đầu đất** nhưng anh ấy có ý tốt.