Herhangi bir kelime yazın!

"meatball" in Vietnamese

thịt viên

Definition

Một viên tròn nhỏ được làm từ thịt xay nhuyễn trộn các gia vị, vụn bánh mì và đôi khi có trứng, rồi nấu bằng cách chiên, nướng hoặc hầm trong sốt. Thịt viên là món phổ biến ở nhiều nền ẩm thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm từ như ‘spaghetti và meatballs’, ‘thịt viên Thụy Điển’, ‘bánh mì kẹp thịt viên’. Có thể thay thế thịt bò bằng gà, gà tây, v.v. Từ này đếm được.

Examples

We ordered spaghetti and meatballs for dinner.

Chúng tôi gọi mì Ý và **thịt viên** cho bữa tối.

My grandmother makes the best meatballs with tomato sauce.

Bà ngoại tôi làm **thịt viên** sốt cà chua ngon nhất.

I made turkey meatballs because they are healthier than beef.

Tôi làm **thịt viên** gà tây vì nó tốt cho sức khỏe hơn bò.

I grabbed a meatball sub from the deli on my way home.

Trên đường về nhà, tôi lấy một bánh mì kẹp **thịt viên** ở tiệm.

The Swedish meatballs at IKEA are honestly the main reason I go there.

Thật lòng mà nói, **thịt viên** Thụy Điển ở IKEA là lý do chính tôi đến đó.

She rolled the meatballs by hand and dropped them straight into the simmering broth.

Cô ấy nặn **thịt viên** bằng tay rồi thả thẳng vào nồi nước dùng đang sôi.