"measure up" in Vietnamese
Definition
Đủ tốt hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn, mong đợi hoặc yêu cầu nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để so sánh ai đó với tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng, ví dụ 'measure up to his reputation'. Nếu không 'measure up' có thể mang nghĩa thất vọng. Không dùng cho việc đo đạc vật lý.
Examples
He worked hard to measure up to his brother's achievements.
Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để **đáp ứng** thành tích của anh trai mình.
Do you think the new movie will measure up to our expectations?
Bạn nghĩ bộ phim mới có **đáp ứng** được kỳ vọng của chúng ta không?
She felt she would never measure up in that job.
Cô ấy cảm thấy mình sẽ không bao giờ **xứng tầm** trong công việc đó.
No matter how hard I try, I never seem to measure up to what my parents want.
Dù cố gắng thế nào thì tôi cũng không bao giờ **đáp ứng** được những gì bố mẹ mong muốn.
The hotel photos looked amazing, but the real place didn’t really measure up.
Ảnh khách sạn trông tuyệt vời nhưng thực tế thì nơi đó không **đáp ứng** được như vậy.
He’s a decent player, but he doesn’t measure up to the team’s star.
Anh ấy là một cầu thủ khá, nhưng không **xứng tầm** với ngôi sao của đội.