"measure against" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc chính sách được áp dụng để phòng ngừa hoặc giảm thiểu tác động xấu của một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, hành chính như 'áp dụng biện pháp', 'thực hiện biện pháp phòng chống'. Được sử dụng để nói về hành động trước khi vấn đề xảy ra hoặc ngay trong quá trình.
Examples
The government took strict measures against pollution.
Chính phủ đã thực hiện các **biện pháp phòng chống** ô nhiễm nghiêm ngặt.
We need to prepare measures against the flu season.
Chúng ta cần chuẩn bị **biện pháp phòng chống** cho mùa cúm.
Companies often create measures against cyber attacks.
Các công ty thường tạo ra **biện pháp phòng chống** tấn công mạng.
They implemented new measures against data leaks after the incident.
Sau sự cố, họ đã triển khai các **biện pháp phòng chống** rò rỉ dữ liệu mới.
Washing your hands is an easy measure against getting sick.
Rửa tay là một **biện pháp phòng chống** bệnh đơn giản.
Do you think these measures against fraud will really work?
Bạn nghĩ những **biện pháp phòng chống** gian lận này thực sự sẽ hiệu quả chứ?