"measurable" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó có thể đo lường có nghĩa là có thể xác định chính xác bằng số liệu hoặc bằng các dữ kiện cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc học thuật với các từ như 'measurable goal', không dùng cho ý tưởng trừu tượng.
Examples
We need a measurable goal for our project.
Chúng ta cần một mục tiêu **có thể đo lường** cho dự án.
Progress should be measurable over time.
Tiến bộ nên **có thể đo lường** theo thời gian.
Is the improvement measurable?
Sự cải thiện này có **có thể đo lường** không?
Let's focus on measurable results, not just promises.
Chúng ta hãy tập trung vào kết quả **có thể đo lường**, không chỉ lời hứa.
There was a measurable drop in noise after the new rules.
Đã có sự giảm tiếng ồn **có thể đo lường** sau các quy định mới.
Her success isn't just luck—it's backed by measurable achievements.
Thành công của cô ấy không chỉ là may mắn—mà còn được chứng minh bằng những thành tích **có thể đo lường**.