Herhangi bir kelime yazın!

"measle" in Vietnamese

đốm sởi (cổ)người mắc bệnh sởi (hiếm)

Definition

‘Measle’ là từ rất cổ dùng để chỉ một đốm đỏ do bệnh sởi, hoặc đôi khi chỉ người bị sởi. Ngày nay từ này gần như không còn dùng nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ xuất hiện trong sách y học hoặc văn học cổ; hiện nay chỉ dùng 'sởi' để nói về bệnh.

Examples

He had a single measle on his arm.

Anh ấy chỉ có một **đốm sởi** trên cánh tay.

Doctors no longer use the word measle.

Các bác sĩ không còn dùng từ **đốm sởi** nữa.

In old books, you'll find the term measle.

Bạn sẽ bắt gặp từ **đốm sởi** trong những cuốn sách cũ.

She noticed a measle before the rest of the rash appeared.

Cô ấy nhận thấy một **đốm sởi** trước khi các vết phát ban khác xuất hiện.

You only see the word measle in some very old medical journals.

Bạn chỉ thấy từ **đốm sởi** trong một số tạp chí y học rất cũ.

‘Measle’ sounds strange to most English speakers today.

‘**Đốm sởi**’ nghe xa lạ với hầu hết người nói tiếng Anh ngày nay.