Herhangi bir kelime yazın!

"meant" in Vietnamese

đã muốnđã có ý địnhđã ngụ ý

Definition

'Meant' là dạng quá khứ của 'mean'. Dùng để nói về điều ai đó muốn nói, ý định hay điều gì đó biểu thị.

Usage Notes (Vietnamese)

'I meant to...' dùng để nói về dự định. 'What I meant was...' giải thích ý định. 'It was meant to be' mang ý số phận. Hay dùng để tránh hiểu lầm.

Examples

I meant to call you yesterday, but I forgot.

Tôi **đã định** gọi cho bạn hôm qua, nhưng tôi quên mất.

What did you mean by that?

Bạn **ngụ ý** gì khi nói như vậy?

She meant it as a joke.

Cô ấy **đã nói** điều đó như một câu đùa.

I never meant to hurt your feelings.

Tôi **không hề định** làm tổn thương cảm xúc của bạn.

If it was meant to be, it will happen.

Nếu **có duyên**, nó sẽ xảy ra.

I know you meant well, but it was still a bad idea.

Tôi biết bạn **có ý tốt**, nhưng đó vẫn là một ý tưởng tồi.