Herhangi bir kelime yazın!

"meanies" in Vietnamese

đứa xấu tínhngười xấu bụng

Definition

Từ này chỉ những người cư xử không tốt, hay chọc ghẹo hoặc làm người khác buồn, thường được trẻ em dùng đùa nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng giữa trẻ em hoặc giữa bạn bè trong không khí vui vẻ. Không phải là lời sỉ nhục nặng nề.

Examples

The other kids were being meanies to her at lunch.

Những đứa trẻ khác đã làm **đứa xấu tính** với cô ấy trong bữa trưa.

Don't be meanies to your little brother.

Đừng làm **đứa xấu tính** với em trai mình nhé.

Those kids are such meanies!

Đám trẻ đó thật là **đứa xấu tính**!

Ignore the meanies—they just want attention.

Bỏ qua những **đứa xấu tính** đi—chúng chỉ muốn gây chú ý thôi.

Sometimes, kids call each other meanies just for fun.

Đôi khi trẻ con gọi nhau là **đứa xấu tính** chỉ để đùa thôi.

You two are acting like total meanies right now!

Hai bạn đang cư xử giống như những **đứa xấu tính** quá!