Herhangi bir kelime yazın!

"meadowlark" in Vietnamese

chim sơn ca đồng (meadowlark)

Definition

Chim sơn ca đồng là loài chim biết hót cỡ vừa sống ở Bắc Mỹ, nổi bật với ngực màu vàng tươi và tiếng hót thánh thót, trong trẻo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'chim sơn ca đồng' hiếm khi gặp ngoài sách vở, khoa học hoặc khi nói về chim Bắc Mỹ. Thường không phổ biến trong đời sống hằng ngày.

Examples

The meadowlark has a bright yellow chest.

Ngực của **chim sơn ca đồng** có màu vàng rực rỡ.

I heard a meadowlark singing in the field.

Tôi nghe thấy **chim sơn ca đồng** hót ngoài đồng.

There are many meadowlarks in North America.

Ở Bắc Mỹ có rất nhiều **chim sơn ca đồng**.

Have you ever seen a meadowlark up close? Their song is beautiful.

Bạn đã từng nhìn thấy **chim sơn ca đồng** gần bao giờ chưa? Tiếng hót của chúng rất hay.

"Listen," she whispered, "that's a meadowlark singing after the rain."

“Nghe đi,” cô ấy thì thầm, “đó là tiếng **chim sơn ca đồng** đang hót sau mưa.”

Growing up on the prairie, the sound of meadowlarks always reminded me of summer.

Khi lớn lên trên thảo nguyên, âm thanh **chim sơn ca đồng** luôn làm tôi nhớ về mùa hè.