Herhangi bir kelime yazın!

"mead" in Vietnamese

rượu mật ong

Definition

Một loại đồ uống có cồn ngọt làm từ việc lên men mật ong với nước, đôi khi còn thêm gia vị hoặc trái cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong bối cảnh lịch sử, giả tưởng hoặc những sự kiện đặc biệt; ít phổ biến hơn bia hay rượu vang. Hay dùng với cụm “uống mead”, “chế biến mead”.

Examples

The Vikings often drank mead at their feasts.

Người Viking thường uống **rượu mật ong** trong các bữa tiệc của họ.

Mead is made from honey and water.

**Rượu mật ong** được làm từ mật ong và nước.

Some people enjoy drinking cold mead in the summer.

Một số người thích uống **rượu mật ong** lạnh vào mùa hè.

At the Renaissance fair, they had homemade mead for sale.

Tại hội chợ Phục Hưng, họ bán **rượu mật ong** tự làm.

I’ve always wanted to try mead after reading about it in old legends.

Tôi luôn muốn thử **rượu mật ong** sau khi đọc về nó trong các truyền thuyết xưa.

You don’t see mead in most bars, but some craft breweries make it.

Bạn sẽ không thấy **rượu mật ong** ở hầu hết các quán bar nhưng một số nhà máy bia thủ công lại làm nó.