"me three" in Vietnamese
Definition
Cách thân mật để nói rằng bạn cũng đồng ý sau khi đã có hai người cùng nói.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật; dùng sau khi đã có hai người đồng tình. Thường mang tính vui vẻ, không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
A: I love pizza. B: Me too. C: Me three!
A: Tôi thích pizza. B: **Tôi cũng vậy**. C: **Tôi cũng vậy!**
A: I want ice cream. B: Me too. C: Me three! Let's go!
A: Tôi muốn ăn kem. B: **Tôi cũng vậy**. C: **Tôi cũng vậy! Đi nào!
A: I need a break. B: Me too. C: Me three!
A: Tôi cần nghỉ ngơi. B: **Tôi cũng vậy**. C: **Tôi cũng vậy!**
You guys want coffee? Me three—make it three cups, please.
Mọi người muốn cà phê không? **Tôi cũng vậy**—cho ba ly nhé.
A: I could use a nap. B: Me too. C: Me three—today has been exhausting.
A: Tôi muốn chợp mắt. B: **Tôi cũng vậy**. C: **Tôi cũng vậy**, hôm nay mệt quá.
A: I can't wait for the weekend. B: Me too. C: Me three—let's make plans!
A: Tôi mong cuối tuần quá! B: **Tôi cũng vậy**. C: **Tôi cũng vậy! Lên kế hoạch đi!