Herhangi bir kelime yazın!

"mb" in Vietnamese

MB (megabyte)

Definition

'MB' là viết tắt của 'megabyte', đơn vị dùng để đo thông tin số, bằng 1.024 kilobyte. Thường dùng để chỉ dung lượng lưu trữ hoặc kích thước tệp tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'MB' dùng cả trong giao tiếp thường ngày và kỹ thuật khi nói về dung lượng file hoặc lưu trữ (ví dụ: 'ảnh 5 MB'). Đừng nhầm 'MB' (megabyte) với 'Mb' (megabit), chúng khác nhau.

Examples

This photo is 3 MB.

Bức ảnh này là 3 **MB**.

My phone has 64 MB of storage.

Điện thoại của tôi có bộ nhớ 64 **MB**.

Download the file (5 MB) before closing the page.

Tải file (5 **MB**) trước khi đóng trang.

Can you send me that video? It's only 20 MB.

Bạn gửi cho mình video đó được không? Nó chỉ có 20 **MB** thôi.

Make sure your attachment isn’t over 25 MB or the email won’t send.

Hãy chắc rằng tệp đính kèm không vượt quá 25 **MB**, nếu không email sẽ không gửi được.

I can’t download that app, it needs more than 100 MB of space.

Mình không thể tải ứng dụng đó, nó cần hơn 100 **MB** bộ nhớ.