Herhangi bir kelime yazın!

"mazurka" in Vietnamese

mazurka

Definition

Mazurka là điệu nhảy dân gian vui nhộn của Ba Lan theo nhịp 3/4, cũng chỉ loại nhạc được sáng tác cho điệu nhảy này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'mazurka' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh âm nhạc và vũ đạo, nhất là nhạc cổ điển như 'Chopin's mazurkas'. Đây là từ vay mượn và không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The lively tempo of a mazurka makes it fun to dance.

Nhịp điệu sôi động của **mazurka** khiến điệu nhảy này rất vui nhộn.

The pianist played a beautiful mazurka on the stage.

Nghệ sĩ dương cầm đã biểu diễn một bản **mazurka** tuyệt đẹp trên sân khấu.

A mazurka is a Polish folk dance in three beats.

**Mazurka** là điệu nhảy dân gian Ba Lan theo nhịp 3.

Chopin composed many famous mazurkas.

Chopin đã sáng tác rất nhiều bản **mazurka** nổi tiếng.

She learned how to dance the mazurka for a cultural festival.

Cô ấy đã học nhảy **mazurka** cho một lễ hội văn hóa.

Have you ever heard a mazurka played by an orchestra?

Bạn đã bao giờ nghe một bản **mazurka** do dàn nhạc trình diễn chưa?