Herhangi bir kelime yazın!

"mayors" in Vietnamese

các thị trưởng

Definition

Các thị trưởng là những người đứng đầu thành phố, thị trấn hoặc đô thị, được bầu chọn để điều hành chính quyền địa phương và đại diện cho cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Các thị trưởng' là số nhiều của 'thị trưởng', dùng nói về nhiều lãnh đạo thành phố. Ở một số nơi, chức danh có thể khác nhau nhưng thường chỉ người được bầu chọn.

Examples

Many cities elect their mayors every four years.

Nhiều thành phố bầu lại **các thị trưởng** của họ sau mỗi bốn năm.

The mayors met to discuss public safety.

Các **thị trưởng** đã họp để bàn về an toàn công cộng.

All the mayors agreed on the new plan.

Tất cả **các thị trưởng** đều đồng ý với kế hoạch mới.

It's rare to see so many mayors from different countries in one room.

Thật hiếm khi thấy nhiều **thị trưởng** từ các quốc gia khác nhau cùng ở một phòng.

During the conference, the mayors shared their ideas for improving city life.

Trong hội nghị, **các thị trưởng** đã chia sẻ ý tưởng để cải thiện cuộc sống thành phố.

After the floods, the mayors coordinated to help all the affected areas.

Sau lũ lụt, **các thị trưởng** đã phối hợp để giúp tất cả những khu vực bị ảnh hưởng.