Herhangi bir kelime yazın!

"mayoral" in Vietnamese

thuộc về thị trưởngliên quan đến chức thị trưởng

Definition

Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến thị trưởng hoặc chức vụ thị trưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, chính trị, như 'mayoral election' (cuộc bầu cử thị trưởng), không dùng để chỉ người.

Examples

The city held its mayoral election in March.

Thành phố đã tổ chức bầu cử **thị trưởng** vào tháng Ba.

He announced his mayoral campaign yesterday.

Anh ấy đã công bố chiến dịch tranh cử **thị trưởng** vào ngày hôm qua.

The mayoral office is on the third floor.

Văn phòng **thị trưởng** nằm ở tầng ba.

This year’s mayoral race is expected to be close.

Cuộc đua **thị trưởng** năm nay dự kiến sẽ rất sát sao.

She’s busy with her mayoral duties right now.

Cô ấy đang bận rộn với công việc **thị trưởng** của mình.

The debate focused mostly on the candidates’ mayoral experience.

Cuộc tranh luận chủ yếu tập trung vào kinh nghiệm **thị trưởng** của các ứng viên.