Herhangi bir kelime yazın!

"maybe some other time" in Vietnamese

có lẽ lúc khác

Definition

Cụm từ này dùng để từ chối lời mời hoặc đề xuất một cách lịch sự, thể hiện rằng bạn chưa muốn thực hiện bây giờ nhưng có thể sẽ cân nhắc sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong hội thoại đời thường khi từ chối một cách nhẹ nhàng và vẫn giữ phép lịch sự, ngụ ý vẫn có thể đồng ý trong dịp khác.

Examples

Sorry, I'm busy tonight. Maybe some other time.

Xin lỗi, tối nay mình bận rồi. **Có lẽ lúc khác**.

Thanks for inviting me, but maybe some other time.

Cảm ơn đã mời, nhưng **có lẽ lúc khác**.

I can't go with you today, maybe some other time.

Hôm nay mình không đi cùng bạn được, **có lẽ lúc khác**.

That sounds fun, but maybe some other time — I've got so much to do.

Nghe vui đó, nhưng **có lẽ lúc khác** — mình còn nhiều việc phải làm quá.

Let me check my schedule. If not today, then maybe some other time.

Để mình kiểm tra lịch đã. Nếu không phải hôm nay thì **có lẽ lúc khác**.

Hey, are you free to grab coffee? — Maybe some other time, I'm a bit tired now.

Này, bạn rảnh đi uống cà phê không? — **Có lẽ lúc khác**, giờ mình hơi mệt.