"may i take a message" in Vietnamese
Definition
Khi người được tìm không có mặt qua điện thoại, bạn lịch sự hỏi xem có thể ghi lại lời nhắn cho họ không. Dùng trong môi trường công sở hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh lịch sự, công ty, không dùng với bạn bè. Có thể thay bằng 'Bạn có muốn để lại lời nhắn không?' khi cần thân mật hơn.
Examples
May I take a message for Mr. Green?
**Tôi có thể nhận lời nhắn** cho ông Green không?
I'm sorry, Ms. Lee is not here. May I take a message?
Xin lỗi, cô Lee không có ở đây. **Tôi có thể nhận lời nhắn không**?
She can't come to the phone right now. May I take a message?
Cô ấy không thể nghe máy ngay bây giờ. **Tôi có thể nhận lời nhắn không**?
He's in a meeting at the moment—may I take a message?
Anh ấy đang họp lúc này—**Tôi có thể nhận lời nhắn không**?
If you'd like, I can take a message and have her call you back.
Nếu bạn muốn, **tôi có thể nhận lời nhắn** và bảo cô ấy gọi lại cho bạn.
Sorry, he's stepped out for a bit. May I take a message or have him call you back later?
Xin lỗi, anh ấy vừa ra ngoài một lát. **Tôi có thể nhận lời nhắn** hoặc bảo anh ấy gọi lại sau không?