Herhangi bir kelime yazın!

"maximizes" in Vietnamese

tối đa hóa

Definition

Làm cho một thứ trở nên lớn nhất, hiệu quả nhất hoặc đạt mức tối đa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, khoa học, kỹ thuật và văn bản trang trọng, hay đi kèm các từ như 'hiệu suất', 'lợi nhuận', 'tiềm năng'. Khác với 'tăng' vì mang ý nghĩa đạt mức tối đa.

Examples

She maximizes her study time by avoiding distractions.

Cô ấy **tối đa hóa** thời gian học bằng cách tránh sự xao nhãng.

The new software maximizes computer performance.

Phần mềm mới **tối đa hóa** hiệu suất máy tính.

Good managers try to maximize team productivity.

Những nhà quản lý giỏi cố gắng **tối đa hóa** năng suất làm việc của đội nhóm.

Taking a short break actually maximizes your focus when you return to work.

Việc nghỉ giải lao ngắn thực sự **tối đa hóa** sự tập trung khi bạn quay lại làm việc.

This strategy maximizes profit without increasing risk.

Chiến lược này **tối đa hóa** lợi nhuận mà không tăng rủi ro.

He always maximizes his chances by preparing well in advance.

Anh ấy luôn **tối đa hóa** cơ hội của mình bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng từ trước.