Herhangi bir kelime yazın!

"maxilla" in Vietnamese

xương hàm trên

Definition

Xương hàm trên là phần xương tạo thành hàm trên ở người và nhiều động vật, giữ răng trên và tạo nên một phần khuôn mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y khoa, nha khoa hoặc giải phẫu. Ngoài đời thường, người ta thường chỉ nói 'hàm trên'.

Examples

The dentist examined the patient's maxilla for any problems.

Nha sĩ kiểm tra **xương hàm trên** của bệnh nhân để tìm vấn đề.

The maxilla helps hold your upper teeth in place.

**Xương hàm trên** giúp giữ răng trên của bạn.

A broken maxilla can make it hard to eat or speak.

**Xương hàm trên** bị gãy có thể khiến bạn khó ăn hoặc nói chuyện.

After the accident, she had surgery to fix her maxilla.

Sau tai nạn, cô ấy đã phẫu thuật để sửa **xương hàm trên**.

Did you know your maxilla connects with other bones in your face?

Bạn có biết **xương hàm trên** của mình nối với các xương khác trên mặt không?

The X-ray clearly showed a crack in the patient's maxilla.

Hình chụp X-quang rõ ràng cho thấy vết nứt ở **xương hàm trên** của bệnh nhân.