"maxed" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ khi đã đạt mức tối đa hoặc ai đó đã dùng hết sức lực, năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường đi với 'maxed out', dùng nhiều trong ngữ cảnh tài chính, trò chơi, hoặc khi nói về sức lực.
Examples
My credit card is maxed again.
Thẻ tín dụng của tôi lại **đã đạt tối đa** rồi.
I feel maxed after studying all night.
Tôi cảm thấy **kiệt sức** sau khi học cả đêm.
The gym was maxed at capacity during the event.
Trong sự kiện, phòng gym đã đầy **đã đạt tối đa** sức chứa.
I can't go out—I'm just totally maxed right now.
Tôi không đi được đâu—giờ tôi thật sự **kiệt sức**.
His patience is maxed after dealing with the delays.
Sau khi đối phó với nhiều lần trễ, sự kiên nhẫn của anh ấy đã **đạt tối đa**.
All my stats in the game are maxed.
Tất cả chỉ số trong game của tôi đều **đã đạt tối đa**.