"mauser" in Vietnamese
Definition
Mauser là thương hiệu súng trường và súng lục nổi tiếng của Đức, được biết đến nhiều trong các cuộc chiến tranh và săn bắn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mauser' luôn được viết hoa, chỉ dùng trong các ngữ cảnh về vũ khí hoặc lịch sử. Không phải từ chung cho tất cả súng.
Examples
He owns a classic Mauser rifle from World War I.
Anh ấy sở hữu một khẩu súng trường **Mauser** cổ điển từ Thế chiến thứ nhất.
The Mauser is famous for its sturdy design.
**Mauser** nổi tiếng nhờ thiết kế chắc chắn.
Soldiers used the Mauser during the battle.
Những người lính đã sử dụng **Mauser** trong trận chiến.
Collectors are always looking for a well-preserved Mauser.
Các nhà sưu tầm luôn tìm kiếm một chiếc **Mauser** còn nguyên vẹn.
Have you ever fired a Mauser before?
Bạn đã từng bắn **Mauser** bao giờ chưa?
The old movie showed a soldier cleaning his Mauser in a trench.
Bộ phim cũ cho thấy một người lính đang lau chùi **Mauser** của mình trong chiến hào.